Từ điển › 因为因为因為 nghĩa là gìyīn wèiHán Việt: NHÂN VAYbởi vìNghĩa yīn wèiHSK 2Hán Việt: NHÂN VAYPhổ biến #91bởi vìdobởiTiếng Anh: because; owing to; on account ofChữ thành phần因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →