Từ điển › 因之因之 nghĩa là gìyīn zhīHán Việt: NHÂN CHIvì lý do nàyNghĩa yīn zhīHán Việt: NHÂN CHIvì lý do nàyTiếng Anh: for this reasonChữ thành phần因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →