因子 nghĩa là gì
yīn zǐHán Việt: NHÂN TÍ
nhân tố
Nghĩa
yīn zǐHán Việt: NHÂN TÍ
- nhân tố
- đặc điểm (di truyền)
- (toán) thừa số; ước số
Tiếng Anh: factor; (genetic) trait; (math.) factor; divisor
yīn zǐHán Việt: NHÂN TÍ
nhân tố
Tiếng Anh: factor; (genetic) trait; (math.) factor; divisor