因式分解 nghĩa là gì
yīn shì fēn jiěHán Việt: NHÂN THỨC PHÂN GIẢI
phân tích thành thừa số
Nghĩa
yīn shì fēn jiěHán Việt: NHÂN THỨC PHÂN GIẢI
- phân tích thành thừa số
Tiếng Anh: factorization
Chữ thành phần
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →