Từ điển › 因故因故 nghĩa là gìyīn gùHán Việt: NHÂN CỐvì lý do nào đóNghĩa yīn gùHán Việt: NHÂN CỐvì lý do nào đóTiếng Anh: for some reasonChữ thành phần因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →