因特网提供商因特網提供商 nghĩa là gì
yīn tè wǎng tí gōng shāngHán Việt: NHÂN ĐẶC VÕNG ĐỀ CUNG THƯƠNG
nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)
Nghĩa
yīn tè wǎng tí gōng shāngHán Việt: NHÂN ĐẶC VÕNG ĐỀ CUNG THƯƠNG
- nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)
Chữ thành phần
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →