因特网联通因特網聯通 nghĩa là gì
yīn tè wǎng lián tōngHán Việt: NHÂN ĐẶC VÕNG LIÊN THÔNG
kết nối Internet
Nghĩa
yīn tè wǎng lián tōngHán Việt: NHÂN ĐẶC VÕNG LIÊN THÔNG
- kết nối Internet
Chữ thành phần
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →