Từ điển › 因素因素 nghĩa là gìyīn sùHán Việt: NHÂN TỐyếu tốNghĩa yīn sùHSK 6Hán Việt: NHÂN TỐPhổ biến #2704yếu tốnhân tốLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: element; factor; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →