团丁團丁 nghĩa là gì
tuán dīngHán Việt: ĐOÀN ĐINH
(cũ) thành viên dân quân địa phương
Nghĩa
tuán dīngHán Việt: ĐOÀN ĐINH
- (cũ) thành viên dân quân địa phương
Tiếng Anh: (old) member of local militia
tuán dīngHán Việt: ĐOÀN ĐINH
(cũ) thành viên dân quân địa phương
Tiếng Anh: (old) member of local militia