团伙團伙 nghĩa là gì
tuán huǒ
băng nhóm (tội phạm)
Nghĩa
tuán huǒHSK 7
- băng nhóm (tội phạm)
- thành viên băng nhóm
- đồng phạm
- tay sai
Tiếng Anh: (criminal) gang; gang member; accomplice; crony
tuán huǒ
băng nhóm (tội phạm)
Tiếng Anh: (criminal) gang; gang member; accomplice; crony