团体冠军團體冠軍 nghĩa là gì
tuán tǐ guàn jūnHán Việt: ĐOÀN THỂ QUÁN QUÂN
vô địch đồng đội
Nghĩa
tuán tǐ guàn jūnHán Việt: ĐOÀN THỂ QUÁN QUÂN
- vô địch đồng đội
Tiếng Anh: group championship
Chữ thành phần
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →