Từ điển › 团体行团体行團體行 nghĩa là gìtuán tǐ xíngHán Việt: ĐOÀN THỂ HÀNGdu lịch nhómNghĩa tuán tǐ xíngHán Việt: ĐOÀN THỂ HÀNGdu lịch nhómTiếng Anh: group travelChữ thành phần团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →