Từ điển › 团圆团圆團圓 nghĩa là gìtuán yuánHán Việt: ĐOÀN VIÊNđoàn tụNghĩa tuán yuánHSK 7Hán Việt: ĐOÀN VIÊNđoàn tụTiếng Anh: to have a reunionChữ thành phần团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →