Từ điển › 团契团契團契 nghĩa là gìtuán qìHán Việt: ĐOÀN KHẾhiệp hội Cơ ĐốcNghĩa tuán qìHán Việt: ĐOÀN KHẾhiệp hội Cơ Đốcgiao lưuTiếng Anh: Christian association; fellowshipChữ thành phần团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →契qì · Hán Việt: khếdeed, bond, contract; to engrave9 nét · Xem thứ tự nét →