Từ điển › 团战团战團戰 nghĩa là gìtuán zhànHán Việt: ĐOÀN CHIẾN(gaming) trận chiến độiNghĩa tuán zhànHán Việt: ĐOÀN CHIẾN(gaming) trận chiến độiTiếng Anh: (gaming) team battleChữ thành phần团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →