Từ điển › 团扇团扇團扇 nghĩa là gìtuán shànHán Việt: ĐOÀN PHIẾNquạt trònNghĩa tuán shànHán Việt: ĐOÀN PHIẾNquạt trònTiếng Anh: circular fanChữ thành phần团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →扇shàn · Hán Việt: phiếnfan; panel; to flap10 nét · Xem thứ tự nét →