团结一心團結一心 nghĩa là gì
tuán jié yī xīnHán Việt: ĐOÀN KẾT NHẤT TÂM
đoàn kết một lòng
Nghĩa
tuán jié yī xīnHán Việt: ĐOÀN KẾT NHẤT TÂM
- đoàn kết một lòng
Tiếng Anh: to unite as one
Chữ thành phần
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →