团结一致團結一致 nghĩa là gì
tuán jié yī zhìHán Việt: ĐOÀN KẾT NHẤT NHÍ
xem 團結一心|团结一心[tuan2 jie2 yi1 xin1]
Nghĩa
tuán jié yī zhìHán Việt: ĐOÀN KẾT NHẤT NHÍ
- xem 團結一心|团结一心[tuan2 jie2 yi1 xin1]
Tiếng Anh: see 團結一心|团结一心[tuan2 jie2 yi1 xin1]
Chữ thành phần
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →