团结工会團結工會 nghĩa là gì
Tuán jié Gōng huìHán Việt: ĐOÀN KẾT CÔNG HỘI
Solidarity (công đoàn Ba Lan)
Nghĩa
Tuán jié Gōng huìHán Việt: ĐOÀN KẾT CÔNG HỘI
- Solidarity (công đoàn Ba Lan)
Tiếng Anh: Solidarity (Polish worker's union)
Chữ thành phần
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →