Từ điển › 团聚团聚團聚 nghĩa là gìtuán jùHán Việt: ĐOÀN TỤđoàn tụNghĩa tuán jùHSK 7Hán Việt: ĐOÀN TỤđoàn tụcó một cuộc sum họpTiếng Anh: to reunite; to have a reunionChữ thành phần团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →