Từ điển › 团花团花團花 nghĩa là gìtuán huāHán Việt: ĐOÀN HOAthiết kế thêu trònNghĩa tuán huāHán Việt: ĐOÀN HOAthiết kế thêu trònTiếng Anh: rounded embroidery designChữ thành phần团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →