团队精神團隊精神 nghĩa là gì
tuán duì jīng shénHán Việt: ĐOÀN ĐỘI TINH THẦN
tinh thần nhóm
Nghĩa
tuán duì jīng shénHán Việt: ĐOÀN ĐỘI TINH THẦN
- tinh thần nhóm
- chủ nghĩa tập thể
- đoàn kết
- tinh thần đồng đội
Tiếng Anh: group mentality; collectivism; solidarity; team spirit
Chữ thành phần
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →