Từ điển › 园丁园丁園丁 nghĩa là gìyuán dīngHán Việt: VƯỜN ĐINHngười làm vườnNghĩa yuán dīngHán Việt: VƯỜN ĐINHngười làm vườnTiếng Anh: gardenerChữ thành phần园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →