Từ điển › 园圃园圃園圃 nghĩa là gìyuán pǔHán Việt: VƯỜN BOmảnh vườnNghĩa yuán pǔHán Việt: VƯỜN BOmảnh vườnTiếng Anh: garden plotChữ thành phần园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →圃pǔ · Hán Việt: bogarden, orchard, plot of farmland10 nét · Xem thứ tự nét →