Từ điển › 园地园地園地 nghĩa là gìyuán dìHán Việt: VƯỜN ĐỊAkhu vườnNghĩa yuán dìHSK 6Hán Việt: VƯỜN ĐỊAkhu vườnTiếng Anh: garden areaChữ thành phần园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →