困惑不解 nghĩa là gì
kùn huò bù jiěHán Việt: KHỐN HOẶC BẤT GIẢI
cảm thấy bối rối
Nghĩa
kùn huò bù jiěHán Việt: KHỐN HOẶC BẤT GIẢI
- cảm thấy bối rối
Tiếng Anh: to feel perplexed
Chữ thành phần
- 困kùn · Hán Việt: khốnto surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 惑huò · Hán Việt: hoặcto confuse, to mislead; to doubt12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →