Từ điển › 围兜围兜圍兜 nghĩa là gìwéi dōuHán Việt: VÈ ĐÂUyếmNghĩa wéi dōuHán Việt: VÈ ĐÂUyếmTiếng Anh: bibChữ thành phần围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →兜dōu · Hán Việt: đâupouch11 nét · Xem thứ tự nét →