Từ điển › 围击围击圍擊 nghĩa là gìwéi jībao vây tấn côngNghĩa wéi jībao vây tấn côngTiếng Anh: to besiegeChữ thành phần围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →