Từ điển › 围嘴围嘴圍嘴 nghĩa là gìwéi zuǐ(em bé) yếmNghĩa wéi zuǐ(em bé) yếmTiếng Anh: (baby) bibChữ thành phần围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →