Từ điển › 围困围困圍困 nghĩa là gìwéi kùnHán Việt: VÈ KHỐNbao vâyNghĩa wéi kùnHán Việt: VÈ KHỐNbao vâyTiếng Anh: to besiegeChữ thành phần围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →困kùn · Hán Việt: khốnto surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy7 nét · Xem thứ tự nét →