围场县圍場縣 nghĩa là gì
Wéi chǎng Xiàn · Wéi chǎng xiànHán Việt: VÈ TRƯỜNG HUYỆN
see 圍場滿族蒙古族自治縣|围场满族蒙古族自治县[Wei2 chang3 Man3 zu2 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Nghĩa (2 cách đọc)
Wéi chǎng XiànHán Việt: VÈ TRƯỜNG HUYỆN
Tiếng Anh: see 圍場滿族蒙古族自治縣|围场满族蒙古族自治县[Wei2 chang3 Man3 zu2 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Wéi chǎng xiànHán Việt: VÈ TRƯỜNG HUYỆN
- huyện tự trị dân tộc Mãn và Mông Cổ Weichang ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc