围场满族蒙古族自治县圍場滿族蒙古族自治縣 nghĩa là gì
Wéi chǎng Mǎn zú Měng gǔ zú Zì zhì xiànHán Việt: VÈ TRƯỜNG MÃN TỘC MÔNG CỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
huyện tự trị dân tộc Mãn và Mông Cổ Weichang ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc
Nghĩa
Wéi chǎng Mǎn zú Měng gǔ zú Zì zhì xiànHán Việt: VÈ TRƯỜNG MÃN TỘC MÔNG CỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- huyện tự trị dân tộc Mãn và Mông Cổ Weichang ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc
Tiếng Anh: Weichang Manchu and Mongol Autonomous County, in Chengde City 承德市[Cheng2 de2 Shi4], Hebei
Chữ thành phần
- 围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →