Từ điển › 围坐围坐圍坐 nghĩa là gìwéi zuòngồi thành vòngNghĩa wéi zuòngồi thành vòngngồi xung quanh (người kể chuyện)Tiếng Anh: to sit in a circle; seated around (a narrator)Chữ thành phần围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →