Từ điển › 围堰围堰圍堰 nghĩa là gìwéi yànđê quâyNghĩa wéi yànđê quâyTiếng Anh: a cofferdamChữ thành phần围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →堰yàndam, dike, embankment12 nét · Xem thứ tự nét →