Từ điển › 围堵围堵圍堵 nghĩa là gìwéi dǔphong tỏaNghĩa wéi dǔphong tỏavây quanhchặn lạiTiếng Anh: to blockade; to surround; to hem inChữ thành phần围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →堵dǔwall; to stop, to prevent, to block11 nét · Xem thứ tự nét →