围墙圍牆 nghĩa là gì
wéi qiángHán Việt: VÈ TƯỜNG
tường bao
Nghĩa
wéi qiángHSK 7Hán Việt: VÈ TƯỜNG
- tường bao
- rào chắn
- LT:道[dao4]
Tiếng Anh: perimeter wall; fence; CL:道[dao4]
wéi qiángHán Việt: VÈ TƯỜNG
tường bao
Tiếng Anh: perimeter wall; fence; CL:道[dao4]