Từ điển › 围巾围巾圍巾 nghĩa là gìwéi jīnHán Việt: VÈ CÂNkhăn quàngNghĩa wéi jīnHSK 4Hán Việt: VÈ CÂNkhăn quàngkhăn choàngLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: scarf; shawl; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →巾jīn · Hán Việt: câncloth, curtain, handkerchief, towel3 nét · Xem thứ tự nét →