Từ điển › 围拢围拢圍攏 nghĩa là gìwéi lǒngHán Việt: VÈ LONGvây quanhNghĩa wéi lǒngHán Việt: VÈ LONGvây quanhTiếng Anh: to crowd aroundChữ thành phần围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →拢lǒng · Hán Việt: longto collect, to bring together8 nét · Xem thứ tự nét →