围攻圍攻 nghĩa là gì
wéi gōngHán Việt: VÈ CÔNG
bao vây
Nghĩa
wéi gōngHán Việt: VÈ CÔNG
- bao vây
- vây hãm
- tấn công từ mọi phía
- cùng nhau phát biểu hoặc viết chống lại ai đó
Tiếng Anh: to besiege; to beleaguer; to attack from all sides; to jointly speak or write against sb