固定收入 nghĩa là gì
gù dìng shōu rùHán Việt: CỐ ĐỊNH THU NHẬP
thu nhập cố định
Nghĩa
gù dìng shōu rùHán Việt: CỐ ĐỊNH THU NHẬP
- thu nhập cố định
Tiếng Anh: fixed income
Chữ thành phần
- 固gù · Hán Việt: cốto solidify; strength8 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →