固定资产固定資產 nghĩa là gì
gù dìng zī chǎn
tài sản cố định
Nghĩa
gù dìng zī chǎn
- tài sản cố định
Tiếng Anh: fixed assets
Chữ thành phần
- 固gù · Hán Việt: cốto solidify; strength8 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →