固执己见固執己見 nghĩa là gì
gù zhí jǐ jiànHán Việt: CỐ CHẤP KỈ KIẾN
khăng khăng giữ ý kiến của mình
Nghĩa
gù zhí jǐ jiànHán Việt: CỐ CHẤP KỈ KIẾN
- khăng khăng giữ ý kiến của mình
Tiếng Anh: to persist in one's views
Chữ thành phần
- 固gù · Hán Việt: cốto solidify; strength8 nét · Xem thứ tự nét →
- 执zhí · Hán Việt: chấpto execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain6 nét · Xem thứ tự nét →
- 己jǐ · Hán Việt: kỉself, oneself; personal, private; 6th heavenly stem3 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →