Từ điển › 国产国产國產 nghĩa là gìguó chǎnHán Việt: QUỐC SẢNsản xuất trong nướcNghĩa guó chǎnHSK 6Hán Việt: QUỐC SẢNsản xuất trong nướcTiếng Anh: domestically producedChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 国产国产化guó chǎn huà nội địa hóa (sản xuất); nội địa hóa