国会大厦國會大廈 nghĩa là gì
guó huì dà shàHán Việt: QUỐC HỘI ĐẠI HÈ
tòa nhà quốc hội
Nghĩa
guó huì dà shàHán Việt: QUỐC HỘI ĐẠI HÈ
- tòa nhà quốc hội
Tiếng Anh: capitol
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 厦shà · Hán Việt: hèlarge building; mansion12 nét · Xem thứ tự nét →