国会议员國會議員 nghĩa là gì
guó huì yì yuánHán Việt: QUỐC HỘI NGHỊ VIÊN
thành viên quốc hội
Nghĩa
guó huì yì yuánHán Việt: QUỐC HỘI NGHỊ VIÊN
- thành viên quốc hội
- nghị sĩ quốc hội
Tiếng Anh: member of congress; congressman
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →