国内外國內外 nghĩa là gì
guó nèi wàiHán Việt: QUỐC NỘI NGOẠI
trong nước và quốc tế
Nghĩa
guó nèi wàiHán Việt: QUỐC NỘI NGOẠI
- trong nước và quốc tế
- trong nước và nước ngoài
Tiếng Anh: domestic and international; at home and abroad
guó nèi wàiHán Việt: QUỐC NỘI NGOẠI
trong nước và quốc tế
Tiếng Anh: domestic and international; at home and abroad