国土安全局國土安全局 nghĩa là gì
Guó tǔ Ān quán júHán Việt: QUỐC THỔ AN TOÀN CỤC
Bộ An ninh Nội địa (DHS)
Nghĩa
Guó tǔ Ān quán júHán Việt: QUỐC THỔ AN TOÀN CỤC
- Bộ An ninh Nội địa (DHS)
Tiếng Anh: Department of Homeland Security (DHS)
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →