国土资源部國土資源部 nghĩa là gì
Guó tǔ Zī yuán bù
Bộ Tài nguyên và Đất đai, thành lập năm 1998
Nghĩa
Guó tǔ Zī yuán bù
- Bộ Tài nguyên và Đất đai, thành lập năm 1998
Tiếng Anh: Ministry of Land and Resources (MLR), formed in 1998
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →