国外市场國外市場 nghĩa là gì
guó wài shì chǎngHán Việt: QUỐC NGOẠI THỊ TRƯỜNG
thị trường nước ngoài
Nghĩa
guó wài shì chǎngHán Việt: QUỐC NGOẠI THỊ TRƯỜNG
- thị trường nước ngoài
Tiếng Anh: foreign market
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →