Từ điển › 国宝国宝國寶 nghĩa là gìguó bǎoHán Việt: QUỐC BẢObáu vật quốc giaNghĩa guó bǎoHSK 7Hán Việt: QUỐC BẢObáu vật quốc giaTiếng Anh: national treasureChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →宝bǎo · Hán Việt: bảotreasure, jewel; rare, precious8 nét · Xem thứ tự nét →